Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88721 |
Họ tên:
Trần Lê Thuận
Ngày sinh: 24/06/1976 CMND: 013***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88722 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Vân
Ngày sinh: 21/11/1982 Thẻ căn cước: 030******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 88723 |
Họ tên:
Lại Tiến Dũng
Ngày sinh: 12/10/1974 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 88724 |
Họ tên:
Tô Tiến Lượng
Ngày sinh: 25/05/1981 CMND: 131***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 88725 |
Họ tên:
Lê Xuân Bình
Ngày sinh: 05/01/1991 CMND: 173***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 88726 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 125***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 88727 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/08/1978 Thẻ căn cước: 034******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88728 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hòa
Ngày sinh: 04/08/1976 Hộ chiếu: C34**236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88729 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Chín
Ngày sinh: 27/06/1984 Thẻ căn cước: 001******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88730 |
Họ tên:
Lê Thanh Tân
Ngày sinh: 15/02/1981 CMND: 182***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 88731 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88732 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88733 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Lâm
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 143***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88734 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 30/12/1977 Thẻ căn cước: 807******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88735 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88736 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trọng
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 030******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu dường |
|
||||||||||||
| 88737 |
Họ tên:
Lê Minh Hệ
Ngày sinh: 30/10/1980 CMND: 012***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88738 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 29/08/1989 Thẻ căn cước: 033******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88739 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thăng
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 001******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 88740 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Thanh
Ngày sinh: 10/10/1975 CMND: 017***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy điện |
|
