Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88701 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 11/10/1986 Thẻ căn cước: 034******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88702 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/10/1979 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 88703 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1979 CMND: 011***927 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88704 |
Họ tên:
Đào Lê Huy
Ngày sinh: 12/12/1987 CMND: 164***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 88705 |
Họ tên:
Tạ Xuân Tùng
Ngày sinh: 16/09/1965 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88706 |
Họ tên:
Cao Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 037******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 88707 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Chúc
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 036******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88708 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 16/10/1980 Thẻ căn cước: 036******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88709 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Biên
Ngày sinh: 13/05/1984 Thẻ căn cước: 025******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88710 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 038******391 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 88711 |
Họ tên:
Đặng Quang Kỳ
Ngày sinh: 23/11/1987 CMND: 186***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88712 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 001******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88713 |
Họ tên:
Đỗ Chí Dũng
Ngày sinh: 08/08/1989 CMND: 135***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88714 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 06/08/1976 CMND: 113***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88715 |
Họ tên:
Đỗ Phương Nam
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 88716 |
Họ tên:
Trần Khắc Tiến
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 036******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88717 |
Họ tên:
Ninh Văn Quang
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 034******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88718 |
Họ tên:
Giáp Đức Phúc
Ngày sinh: 25/01/1987 CMND: 121***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88719 |
Họ tên:
Phạm Văn Toản
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 035******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88720 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiếu
Ngày sinh: 26/04/1985 CMND: 186***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
