Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88681 |
Họ tên:
Lê Quý Dũng
Ngày sinh: 03/11/1977 CMND: 012***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 88682 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 001******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88683 |
Họ tên:
Chu Việt Hà
Ngày sinh: 17/06/1982 Thẻ căn cước: 026******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 88684 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1966 Thẻ căn cước: 001******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88685 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 151***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 88686 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hải
Ngày sinh: 20/01/1981 CMND: 040***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88687 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 88688 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đoàn
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 013***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88689 |
Họ tên:
Vũ Đức Độ
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 033******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88690 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Oai
Ngày sinh: 13/10/1984 CMND: 113***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 88691 |
Họ tên:
Vũ Thành Công
Ngày sinh: 16/03/1982 CMND: 013***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88692 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 14/07/1984 CMND: 012***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88693 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 030******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88694 |
Họ tên:
Đào Thanh Định
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 036******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88695 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 001******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 88696 |
Họ tên:
Ngô Văn Thắng
Ngày sinh: 29/01/1991 CMND: 017***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88697 |
Họ tên:
Trịnh Đức Phú
Ngày sinh: 28/12/1984 Thẻ căn cước: 001******619 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt |
|
||||||||||||
| 88698 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thanh
Ngày sinh: 09/08/1974 Thẻ căn cước: 014******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88699 |
Họ tên:
Lê Xuân Cương
Ngày sinh: 14/03/1983 CMND: 013***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88700 |
Họ tên:
Phạm Duy Tùng
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
