Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88661 |
Họ tên:
Nguyễn Thăng Long
Ngày sinh: 11/03/1994 Thẻ căn cước: 031******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88662 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thuân
Ngày sinh: 11/06/1966 Thẻ căn cước: 035******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 88663 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vũ
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 001******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 88664 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 18/12/1994 Thẻ căn cước: 030******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88665 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 88666 |
Họ tên:
Phạm Văn Đăng
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 162***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88667 |
Họ tên:
Mai Vũ Hoàng
Ngày sinh: 26/05/1986 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 88668 |
Họ tên:
Hoàng An
Ngày sinh: 28/04/1985 Thẻ căn cước: 001******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 88669 |
Họ tên:
Trần Phúc Cát
Ngày sinh: 12/03/1995 CMND: 125***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88670 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng
Ngày sinh: 06/11/1958 CMND: 011***190 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88671 |
Họ tên:
Hoàng Mai Hòa
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 001******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88672 |
Họ tên:
Đàm Tuấn Tứ
Ngày sinh: 15/02/1986 Thẻ căn cước: 037******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viên thông |
|
||||||||||||
| 88673 |
Họ tên:
Hà Cứu Quốc
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 037******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88674 |
Họ tên:
Lê Ngọc Huấn
Ngày sinh: 05/02/1990 Thẻ căn cước: 034******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88675 |
Họ tên:
Vũ Đình Lợi
Ngày sinh: 11/05/1985 CMND: 186***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88676 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 11/07/1985 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88677 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuấn
Ngày sinh: 16/04/1976 Thẻ căn cước: 036******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 88678 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Dũng
Ngày sinh: 23/08/1973 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước - MT nước |
|
||||||||||||
| 88679 |
Họ tên:
Vương Văn Tiến
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 001******338 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88680 |
Họ tên:
Vũ Viết Mạnh
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 033******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
