Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88641 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Huy
Ngày sinh: 17/05/1980 Thẻ căn cước: 001******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88642 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 037******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 88643 |
Họ tên:
Phạm Hoài Nam
Ngày sinh: 20/05/1994 CMND: 152***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 88644 |
Họ tên:
Đặng Đình Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88645 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Phương
Ngày sinh: 22/01/1969 Thẻ căn cước: 001******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 88646 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đông
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 038******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88647 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyển
Ngày sinh: 19/07/1988 CMND: 013***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 88648 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 30/09/1973 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88649 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Sáng
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 001******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88650 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Công
Ngày sinh: 18/11/1985 Thẻ căn cước: 030******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88651 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Giáp
Ngày sinh: 28/11/1984 CMND: 012***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88652 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/01/1980 Thẻ căn cước: 031******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88653 |
Họ tên:
Phan Văn Doanh
Ngày sinh: 26/04/1977 Thẻ căn cước: 025******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88654 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 038******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88655 |
Họ tên:
Lê Hồng Thủy
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 013***055 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 88656 |
Họ tên:
Trần Việt Long
Ngày sinh: 11/05/1976 Thẻ căn cước: 001******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88657 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 22/11/1971 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88658 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 16/02/1991 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 88659 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Vũ
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 88660 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
