Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88621 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 038******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 88622 |
Họ tên:
Đinh Văn Dũng
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 036******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 88623 |
Họ tên:
Vũ Đình Vinh
Ngày sinh: 21/01/1986 CMND: 125***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 88624 |
Họ tên:
Hoàng Đình Mạnh
Ngày sinh: 15/11/1985 CMND: 012***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 88625 |
Họ tên:
Vương Toàn Dũng
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 033******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88626 |
Họ tên:
Hà Trường Sơn
Ngày sinh: 25/02/1982 Thẻ căn cước: 025******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 88627 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 036******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 88628 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luân
Ngày sinh: 05/07/1971 Thẻ căn cước: 001******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88629 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuấn
Ngày sinh: 09/06/1980 CMND: 171***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88630 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hà
Ngày sinh: 09/05/1966 Thẻ căn cước: 033******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88631 |
Họ tên:
Bùi Hữu Thuân
Ngày sinh: 11/06/1976 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88632 |
Họ tên:
Tống Hùng Kường
Ngày sinh: 25/01/1984 CMND: 113***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88633 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 17/02/1977 Thẻ căn cước: 037******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88634 |
Họ tên:
Phạm Khánh Huy
Ngày sinh: 13/09/1978 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 88635 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Nga
Ngày sinh: 22/10/1978 Thẻ căn cước: 038******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 88636 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vũ
Ngày sinh: 01/01/1968 Thẻ căn cước: 001******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88637 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Anh
Ngày sinh: 31/01/1975 Thẻ căn cước: 001******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88638 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thủy
Ngày sinh: 15/11/1963 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88639 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bính
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 88640 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 27/08/1980 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
