Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8841 |
Họ tên:
Hồ Đắc Quang Sang
Ngày sinh: 01/09/1997 Thẻ căn cước: 046******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 8842 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh Phương
Ngày sinh: 13/03/2000 Thẻ căn cước: 044******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 8843 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiếu
Ngày sinh: 14/05/1980 Thẻ căn cước: 048******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công đường |
|
||||||||||||
| 8844 |
Họ tên:
Ngô Lê Quốc Khải
Ngày sinh: 23/06/1999 Thẻ căn cước: 048******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8845 |
Họ tên:
Doãn Văn Tú
Ngày sinh: 11/10/2000 Thẻ căn cước: 026******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8846 |
Họ tên:
Tạ Văn Dũng
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 026******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8847 |
Họ tên:
Hoàng Quang Thắng
Ngày sinh: 09/08/1987 Thẻ căn cước: 026******120 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8848 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phi
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 025******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8849 |
Họ tên:
Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 03/07/1999 Thẻ căn cước: 025******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8850 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 025******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 8851 |
Họ tên:
Vũ Tùng Dương
Ngày sinh: 11/07/1982 Thẻ căn cước: 036******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8852 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Kiên
Ngày sinh: 24/08/1972 Thẻ căn cước: 015******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 8853 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 29/08/1974 Thẻ căn cước: 022******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8854 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 28/10/1979 Thẻ căn cước: 035******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình - Công thôn |
|
||||||||||||
| 8855 |
Họ tên:
Trương Mạnh Toản
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 035******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8856 |
Họ tên:
Lê Văn Đăng
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 024******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8857 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 26/11/1999 Thẻ căn cước: 034******991 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8858 |
Họ tên:
Lương Hữu Thuận
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 051******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8859 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Bá Vũ
Ngày sinh: 28/08/1998 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8860 |
Họ tên:
Lê Hồng Dũng
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 034******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
