Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8841 |
Họ tên:
Lương Bá Đạt
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 037******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8842 |
Họ tên:
Nguyễn Luận Cương
Ngày sinh: 26/02/1970 Thẻ căn cước: 017******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 8843 |
Họ tên:
Phạm Kim Huân
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 033******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8844 |
Họ tên:
Tống Văn Huy
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 044******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8845 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 8846 |
Họ tên:
Hoàng Anh Khắc
Ngày sinh: 26/07/1986 Thẻ căn cước: 001******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8847 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 8848 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 001******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8849 |
Họ tên:
Quách Văn Phong
Ngày sinh: 08/04/1988 Thẻ căn cước: 037******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8850 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 038******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8851 |
Họ tên:
Trần Cao Nguyên
Ngày sinh: 10/08/2000 Thẻ căn cước: 035******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8852 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 27/02/1997 Thẻ căn cước: 035******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8853 |
Họ tên:
Cù Duy Mạnh
Ngày sinh: 18/03/1994 Thẻ căn cước: 035******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8854 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 08/11/1989 Thẻ căn cước: 014******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8855 |
Họ tên:
Tống Trần Tiệp
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 042******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8856 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 12/06/2000 Thẻ căn cước: 025******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8857 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 16/03/1985 Thẻ căn cước: 036******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8858 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 001******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8859 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thái
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8860 |
Họ tên:
Phạm Đức Thắng
Ngày sinh: 01/10/1999 Thẻ căn cước: 037******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
