Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88541 |
Họ tên:
Vũ Duy Thống
Ngày sinh: 16/04/1980 Thẻ căn cước: 034******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 88542 |
Họ tên:
Đào Đức Minh
Ngày sinh: 19/05/1981 CMND: 013***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 88543 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Nhất
Ngày sinh: 01/07/1981 CMND: 013***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 88544 |
Họ tên:
Phạm Quang Chiến
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88545 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh
Ngày sinh: 15/11/1994 CMND: 163***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 88546 |
Họ tên:
Khổng Thanh Tâm
Ngày sinh: 26/04/1995 CMND: 122***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 88547 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Úy
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 040******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuất xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88548 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thìn
Ngày sinh: 08/07/1988 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88549 |
Họ tên:
Lê Bá Dũng
Ngày sinh: 09/04/1987 CMND: 012***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 88550 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 30/12/1996 CMND: 017***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88551 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Anh
Ngày sinh: 23/02/1992 Thẻ căn cước: 001******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 88552 |
Họ tên:
Ngô Gia Thanh
Ngày sinh: 09/12/1976 CMND: 131***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88553 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 017******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88554 |
Họ tên:
Vũ Diệu Huyền
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 001******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - ngành Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 88555 |
Họ tên:
Đinh Huy Lăng
Ngày sinh: 13/02/1988 Thẻ căn cước: 036******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 88556 |
Họ tên:
Nguyễn Việt An
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 026******611 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88557 |
Họ tên:
Trần Hữu Hiệu
Ngày sinh: 14/08/1985 Thẻ căn cước: 034******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ - ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 88558 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 001******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 88559 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huy
Ngày sinh: 28/07/1989 CMND: 215***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88560 |
Họ tên:
Võ Văn Thắng
Ngày sinh: 26/12/1987 CMND: 211***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
