Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuynh
Ngày sinh: 21/02/1990 CMND: 125***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 88522 |
Họ tên:
Trương Quang Hưng
Ngày sinh: 28/06/1990 CMND: 121***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88523 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/04/1984 CMND: 121***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88524 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 24/10/1995 CMND: 122***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88525 |
Họ tên:
Đỗ Công Luận
Ngày sinh: 03/02/1990 CMND: 121***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 88526 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 09/07/1993 CMND: 122***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88527 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 30/06/1980 Thẻ căn cước: 024******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 88528 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/06/1991 CMND: 351***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88529 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 27/05/1994 CMND: 366***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88530 |
Họ tên:
Ma Thị Phương Mai
Ngày sinh: 17/11/1995 CMND: 082***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 88531 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/10/1976 Thẻ căn cước: 020******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 88532 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoàng
Ngày sinh: 05/11/1994 CMND: 082***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88533 |
Họ tên:
Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88534 |
Họ tên:
Phí Triệu Phi
Ngày sinh: 26/12/1971 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88535 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thi
Ngày sinh: 25/02/1992 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88536 |
Họ tên:
Hà Văn Phong
Ngày sinh: 10/09/1994 CMND: 017***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88537 |
Họ tên:
Trần Viết Kiên
Ngày sinh: 14/11/1988 CMND: 162***824 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88538 |
Họ tên:
Đào Hữu Duy
Ngày sinh: 09/08/1995 CMND: 145***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88539 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88540 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 12/01/1994 CMND: 132***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
