Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88501 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 13/12/1984 CMND: 111***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88502 |
Họ tên:
Trần Văn Khuynh
Ngày sinh: 06/02/1966 CMND: 145***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88503 |
Họ tên:
Nguyễn Tô Minh
Ngày sinh: 25/11/1971 Thẻ căn cước: 001******216 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88504 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Sơn
Ngày sinh: 06/05/1982 CMND: 013***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 88505 |
Họ tên:
Trần Hưng Thịnh
Ngày sinh: 03/03/1979 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88506 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 12/05/1985 CMND: 090***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 88507 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Yến
Ngày sinh: 20/09/1976 CMND: 013***707 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88508 |
Họ tên:
Phạm Ngọc An
Ngày sinh: 25/05/1980 Thẻ căn cước: 035******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88509 |
Họ tên:
Đặng Trung Kiên
Ngày sinh: 19/10/1977 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 88510 |
Họ tên:
Phan Văn Tưởng
Ngày sinh: 04/09/1970 CMND: 012***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88511 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 07/06/1988 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88512 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duẩn
Ngày sinh: 20/03/1986 CMND: 112***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88513 |
Họ tên:
Ngô Quang Hưng
Ngày sinh: 03/08/1977 CMND: 111***139 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88514 |
Họ tên:
Bùi Đức Tuấn
Ngày sinh: 24/07/1980 Thẻ căn cước: 035******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88515 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 040******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 88516 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đăng
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 036******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88517 |
Họ tên:
Nguyễn Thúc Vịnh
Ngày sinh: 19/06/1973 Thẻ căn cước: 001******888 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88518 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khiêm
Ngày sinh: 18/11/1953 Thẻ căn cước: 030******059 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điạ chất công trình |
|
||||||||||||
| 88519 |
Họ tên:
Vũ Đình Hương
Ngày sinh: 25/09/1981 Thẻ căn cước: 033******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công trình |
|
||||||||||||
| 88520 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 02/05/1981 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - ngành xây dựng cầu đường |
|
