Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88481 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 12/09/1981 Thẻ căn cước: 036******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88482 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 001******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88483 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Chung
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88484 |
Họ tên:
Nhữ Đình Hinh
Ngày sinh: 03/04/1976 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88485 |
Họ tên:
Vũ Văn Tú
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 037******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 88486 |
Họ tên:
Hà Huy Hoàng
Ngày sinh: 24/11/1977 CMND: 011***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88487 |
Họ tên:
Vũ Thành Giang
Ngày sinh: 27/05/1986 CMND: 135***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 88488 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 17/01/1986 Thẻ căn cước: 030******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88489 |
Họ tên:
Trần Thị Lệ Thủy
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 135***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88490 |
Họ tên:
Đinh Đức Thịnh
Ngày sinh: 13/04/1980 Thẻ căn cước: 034******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88491 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 06/10/1990 Thẻ căn cước: 025******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 88492 |
Họ tên:
Lê Xuân Huy
Ngày sinh: 30/09/1989 CMND: 173***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 88493 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và xếp dỡ - ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 88494 |
Họ tên:
Lê Thị Tú Mậu
Ngày sinh: 24/10/1979 CMND: 132***494 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88495 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Thọ
Ngày sinh: 02/11/1984 CMND: 111***537 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 88496 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Duy
Ngày sinh: 01/09/1986 Thẻ căn cước: 034******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88497 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Trinh
Ngày sinh: 08/06/1983 Thẻ căn cước: 001******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 88498 |
Họ tên:
Lê Thái Bình
Ngày sinh: 14/08/1973 CMND: 013***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88499 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 30/09/1985 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 88500 |
Họ tên:
Trương Mạnh Quang
Ngày sinh: 29/09/1979 CMND: 121***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
