Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88461 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 05/12/1984 CMND: 013***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88462 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thiêm
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 031***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 88463 |
Họ tên:
Đào Trường Hải
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 034******712 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88464 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Bắc
Ngày sinh: 08/09/1974 Thẻ căn cước: 030******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88465 |
Họ tên:
Bùi Văn Đạt
Ngày sinh: 11/09/1977 Thẻ căn cước: 035******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88466 |
Họ tên:
Phan Xuân Lâm
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 026******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 88467 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiểm
Ngày sinh: 01/09/1979 CMND: 141***641 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện - ngành điện khí hóa xí nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 88468 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 23/04/1982 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88469 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Việt
Ngày sinh: 13/11/1982 Thẻ căn cước: 001******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 88470 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 16/12/1975 Thẻ căn cước: 042******022 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88471 |
Họ tên:
Thân Ngọc Trung
Ngày sinh: 19/03/1985 Thẻ căn cước: 024******343 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 88472 |
Họ tên:
Nghiêm Thị Anh Thư
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 001******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 88473 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 31/01/1986 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 88474 |
Họ tên:
Hoàng Công Trung
Ngày sinh: 26/03/1990 CMND: 186***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 88475 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 18/08/1981 CMND: 013***668 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 88476 |
Họ tên:
Vũ Hải Nam
Ngày sinh: 03/07/1970 Thẻ căn cước: 036******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88477 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 23/05/1980 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88478 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 24/02/1987 CMND: 162***528 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 88479 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 07/11/1988 CMND: 186***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88480 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 033******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
