Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88441 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/06/1985 CMND: 111***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88442 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 21/10/1962 CMND: 010***271 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 88443 |
Họ tên:
Chu Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 001******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88444 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hiểu
Ngày sinh: 23/12/1970 Thẻ căn cước: 036******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88445 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 001******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88446 |
Họ tên:
Kiều Xuân Hương
Ngày sinh: 21/11/1977 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88447 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 17/07/1977 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88448 |
Họ tên:
Tạ Hải Linh
Ngày sinh: 31/08/1988 CMND: 012***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88449 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nghĩa
Ngày sinh: 10/04/1970 Thẻ căn cước: 040******492 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88450 |
Họ tên:
Lê Đức Minh
Ngày sinh: 28/09/1970 Thẻ căn cước: 026******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành cơ khí thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88451 |
Họ tên:
Phạm Bình Trọng
Ngày sinh: 05/05/1980 Thẻ căn cước: 035******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tín
Ngày sinh: 24/03/1950 Thẻ căn cước: 025******087 Trình độ chuyên môn: PGS.TS, Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88453 |
Họ tên:
Trần Thị Hương
Ngày sinh: 22/09/1979 Thẻ căn cước: 034******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88454 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 01/05/1977 Thẻ căn cước: 036******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88455 |
Họ tên:
Chu Văn Tiên
Ngày sinh: 17/06/1976 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88456 |
Họ tên:
Lưu Văn Hoàn
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 151***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 88457 |
Họ tên:
Khương Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 12/11/1988 CMND: 151***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 88458 |
Họ tên:
Trần Nhật Phong
Ngày sinh: 12/11/1973 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88459 |
Họ tên:
Trần Tín
Ngày sinh: 08/06/1987 CMND: 285***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88460 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 16/02/1985 CMND: 201***755 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành quy hoạch đô thị |
|
