Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88421 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 14/02/1976 Thẻ căn cước: 001******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88422 |
Họ tên:
Cù Việt Hưng
Ngày sinh: 27/09/1978 CMND: 011***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 88423 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 162***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88424 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 01/04/1973 Thẻ căn cước: 037******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 88425 |
Họ tên:
Vũ Hồng Dư
Ngày sinh: 25/04/1955 CMND: 011***312 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 88426 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 031******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88427 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đình
Ngày sinh: 18/10/1980 CMND: 162***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88428 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 23/02/1979 CMND: 013***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88429 |
Họ tên:
Đỗ Vĩnh Phong
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 033******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 88430 |
Họ tên:
Trịnh Thị Nga
Ngày sinh: 26/10/1982 Thẻ căn cước: 038******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88431 |
Họ tên:
Trần Sơn Linh
Ngày sinh: 08/04/1984 CMND: 013***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88432 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tấn
Ngày sinh: 27/06/1981 Thẻ căn cước: 001******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 88433 |
Họ tên:
Đặng Minh Ngọc
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 001******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88434 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/05/1986 Thẻ căn cước: 025******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88435 |
Họ tên:
Đặng Văn Minh
Ngày sinh: 02/02/1975 CMND: 013***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 88436 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hà
Ngày sinh: 06/01/1979 CMND: 012***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88437 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 06/11/1985 Thẻ căn cước: 001******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88438 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiệp
Ngày sinh: 17/06/1972 CMND: 135***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88439 |
Họ tên:
Hồ Hữu Viễn
Ngày sinh: 20/01/1976 Thẻ căn cước: 040******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88440 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hiếu
Ngày sinh: 26/11/1987 Thẻ căn cước: 036******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
