Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88401 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 27/06/1987 Thẻ căn cước: 030******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 88402 |
Họ tên:
Cù Việt Hưng
Ngày sinh: 03/04/1977 Thẻ căn cước: 036******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88403 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tiến
Ngày sinh: 09/03/1973 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88404 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chỉnh
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 111***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88405 |
Họ tên:
Đinh Phương Nam
Ngày sinh: 18/05/1986 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 88406 |
Họ tên:
Lê Quang Hoa
Ngày sinh: 09/08/1977 CMND: 131***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88407 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/01/1979 CMND: 162***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88408 |
Họ tên:
Phạm Danh Tâm
Ngày sinh: 01/02/1954 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88409 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thiên Vinh
Ngày sinh: 19/10/1982 CMND: 201***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88410 |
Họ tên:
Trần Chính Sơn
Ngày sinh: 02/04/1984 CMND: 201***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 88411 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 21/11/1984 CMND: 201***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 88412 |
Họ tên:
Vũ Văn Thạch
Ngày sinh: 04/10/1988 Thẻ căn cước: 036******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88413 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 11/07/1987 CMND: 164***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88414 |
Họ tên:
Lý Đình Hiếu
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 121***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa công xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88415 |
Họ tên:
Bùi Văn Điều
Ngày sinh: 26/02/1975 Thẻ căn cước: 034******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88416 |
Họ tên:
Lê Sơn Tùng
Ngày sinh: 22/10/1989 Thẻ căn cước: 030******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 88417 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88418 |
Họ tên:
Vũ Thuần Vinh
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 036******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 88419 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88420 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thảo
Ngày sinh: 29/04/1980 Thẻ căn cước: 001******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
