Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88381 |
Họ tên:
Vương Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/02/1971 Thẻ căn cước: 033******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88382 |
Họ tên:
Vũ Tiến Nguyên
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 030******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88383 |
Họ tên:
Đinh Trọng Thủy
Ngày sinh: 09/06/1974 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, hầm |
|
||||||||||||
| 88384 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 172***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88385 |
Họ tên:
Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 038******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 88386 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 186***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 88387 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 15/12/1983 CMND: 162***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện- chuyên nghành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88388 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Lam
Ngày sinh: 15/06/1969 Thẻ căn cước: 038******441 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88389 |
Họ tên:
Lê Bích Nhu
Ngày sinh: 10/11/1969 Thẻ căn cước: 001******399 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành cảng |
|
||||||||||||
| 88390 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/01/1983 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88391 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 035******184 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 88392 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 26/01/1979 CMND: 111***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88393 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/03/1976 CMND: 012***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88394 |
Họ tên:
Quản Hữu Cường
Ngày sinh: 01/03/1972 Thẻ căn cước: 001******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 88395 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoài
Ngày sinh: 17/09/1987 Thẻ căn cước: 036******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88396 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 30/10/1974 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 88397 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoán
Ngày sinh: 20/10/1964 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88398 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/07/1990 CMND: 168***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88399 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 29/09/1981 Thẻ căn cước: 001******630 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88400 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
