Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8821 |
Họ tên:
Phạm Văn Thăng
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 015******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 8822 |
Họ tên:
Dương Văn Thắng
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 024******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8823 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Văn
Ngày sinh: 15/03/1976 Thẻ căn cước: 027******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8824 |
Họ tên:
Lê Thị Tuyến
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 030******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8825 |
Họ tên:
Nghiêm Đình Hưng
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 001******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8826 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuật
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 036******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8827 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8828 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đoàn
Ngày sinh: 11/04/1995 Thẻ căn cước: 034******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8829 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiện
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 038******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8830 |
Họ tên:
Vũ Văn Khánh
Ngày sinh: 25/04/1997 Thẻ căn cước: 022******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8831 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8832 |
Họ tên:
Đoàn Đức Đông
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 001******938 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8833 |
Họ tên:
Trần Đình Mạnh Linh
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 040******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8834 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Vũ
Ngày sinh: 01/05/1998 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành kỹ thuật xây dựng đường bộ và sân bay |
|
||||||||||||
| 8835 |
Họ tên:
Đỗ Lường Hùng
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 038******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8836 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 042******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8837 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 8838 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 024******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8839 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 02/04/1995 Thẻ căn cước: 038******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 8840 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phong
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 038******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
