Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 13/08/1987 Thẻ căn cước: 024******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 038******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8823 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 024******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành Cơ Điện |
|
||||||||||||
| 8824 |
Họ tên:
Lê Minh Phúc
Ngày sinh: 14/01/1999 Thẻ căn cước: 014******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8825 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kim
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 038******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 8826 |
Họ tên:
Mai Văn Thông
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 038******873 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8827 |
Họ tên:
Giàng A Dê
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 014******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8828 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 014******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 8829 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Linh
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 014******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8830 |
Họ tên:
Phạm Thị Tú Linh
Ngày sinh: 25/05/1998 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8831 |
Họ tên:
Ngô Quang Khôi
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 024******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ-CN quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 8832 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 014******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kiến trúc dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8833 |
Họ tên:
Vi Thị Quỳnh Lan
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 014******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8834 |
Họ tên:
Phạm Hoà Lộc
Ngày sinh: 22/06/1991 Thẻ căn cước: 049******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng (Cầu và đường) |
|
||||||||||||
| 8835 |
Họ tên:
'Nguyễn Thị Phương Thanh
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 049******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 8836 |
Họ tên:
Dương Minh Cường
Ngày sinh: 15/04/1980 Thẻ căn cước: 049******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 8837 |
Họ tên:
Đỗ Sơn
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 049******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8838 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 049******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 8839 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phong
Ngày sinh: 30/09/1986 Thẻ căn cước: 049******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 8840 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tiến
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 046******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
