Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88361 |
Họ tên:
Thái Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/03/1977 CMND: 013***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 88362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Âu
Ngày sinh: 14/05/1989 Thẻ căn cước: 030******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88363 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88364 |
Họ tên:
Đinh Phú Hiếu
Ngày sinh: 08/05/1979 CMND: 031***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88365 |
Họ tên:
Trần Văn Tứ
Ngày sinh: 18/11/1981 Thẻ căn cước: 031******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 88366 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 16/08/1987 Thẻ căn cước: 036******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88367 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 09/02/1986 Thẻ căn cước: 031******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88368 |
Họ tên:
Vũ Đức Kiên
Ngày sinh: 22/12/1982 CMND: 145***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 88369 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 28/09/1975 CMND: 013***854 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 88370 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thông
Ngày sinh: 18/08/1986 Thẻ căn cước: 038******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88371 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 29/12/1976 Thẻ căn cước: 001******470 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88372 |
Họ tên:
Lê Văn Dụng
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 001******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88373 |
Họ tên:
Đào Hải Đạt
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 033******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88374 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 22/05/1981 Thẻ căn cước: 034******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88375 |
Họ tên:
Lê Đăng Tuấn
Ngày sinh: 18/05/1986 Thẻ căn cước: 038******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88376 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 88377 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 27/10/1982 Thẻ căn cước: 033******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 88378 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 14/11/1984 Thẻ căn cước: 038******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 88379 |
Họ tên:
Mai Hồng Quân
Ngày sinh: 06/05/1971 Thẻ căn cước: 034******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình biển |
|
||||||||||||
| 88380 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 001******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
