Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88341 |
Họ tên:
Khuất Duy Bằng
Ngày sinh: 13/04/1986 CMND: 017***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ - ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 88342 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thành
Ngày sinh: 22/12/1981 Thẻ căn cước: 030******034 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88343 |
Họ tên:
Phạm Văn Thái
Ngày sinh: 13/09/1977 Thẻ căn cước: 037******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88344 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 19/06/1979 Thẻ căn cước: 001******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88345 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Ánh
Ngày sinh: 22/06/1973 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư thủy lợi - ngành thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 88346 |
Họ tên:
Phạm Phúc Yên
Ngày sinh: 25/02/1968 Thẻ căn cước: 026******750 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư thủy lợi - ngành máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 88347 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 11/11/1977 Thẻ căn cước: 040******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88348 |
Họ tên:
Trần Quang Khanh
Ngày sinh: 07/09/1976 Thẻ căn cước: 035******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 88349 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 16/07/1975 Thẻ căn cước: 001******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88350 |
Họ tên:
Lê Văn Tựa
Ngày sinh: 10/03/1987 CMND: 121***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 88351 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 15/12/1981 Thẻ căn cước: 035******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88352 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khoa
Ngày sinh: 11/11/1967 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thông gió cấp nhiệt |
|
||||||||||||
| 88353 |
Họ tên:
Ngô Xuân Bình
Ngày sinh: 30/12/1978 CMND: 168***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 88354 |
Họ tên:
Hứa Văn Bằng
Ngày sinh: 07/09/1979 CMND: 013***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử ngành điện |
|
||||||||||||
| 88355 |
Họ tên:
Tạ Xuân Hồng
Ngày sinh: 07/09/1983 CMND: 131***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 88356 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mười
Ngày sinh: 05/04/1989 Thẻ căn cước: 026******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88357 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Quân
Ngày sinh: 03/06/1988 CMND: 125***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88358 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quang
Ngày sinh: 13/06/1984 CMND: 013***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88359 |
Họ tên:
Hồ Phúc Hạnh
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88360 |
Họ tên:
Doãn Vũ Quân
Ngày sinh: 25/09/1979 CMND: 162***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
