Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88321 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Trí
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 040******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 88322 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 13/06/1981 Thẻ căn cước: 001******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 88323 |
Họ tên:
Trần Danh Phong
Ngày sinh: 03/04/1959 Thẻ căn cước: 034******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 88324 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Việt
Ngày sinh: 05/10/1969 Thẻ căn cước: 024******208 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88325 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 21/01/1977 Thẻ căn cước: 022******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 88326 |
Họ tên:
Lê Cao Hải
Ngày sinh: 16/09/1986 CMND: 172***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88327 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thi
Ngày sinh: 28/03/1982 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88328 |
Họ tên:
Trương Đức Thành
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 038******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 88329 |
Họ tên:
Phan Minh Vượng
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 038******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 88330 |
Họ tên:
Phạm Sơn Hùng
Ngày sinh: 11/07/1976 Thẻ căn cước: 042******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88331 |
Họ tên:
Đặng Tô Văn
Ngày sinh: 30/04/1969 Thẻ căn cước: 019******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 88332 |
Họ tên:
Lê Kim Dung
Ngày sinh: 02/08/1973 Thẻ căn cước: 015******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 88333 |
Họ tên:
Dương Hữu Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1971 Thẻ căn cước: 024******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88334 |
Họ tên:
Phan Thị Kim Anh
Ngày sinh: 20/07/1973 Thẻ căn cước: 027******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 88335 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hoàn
Ngày sinh: 08/06/1984 Thẻ căn cước: 033******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88336 |
Họ tên:
Hán Thị Thủy
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 013***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88337 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 27/01/1981 CMND: 182***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 88338 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 14/01/1983 CMND: 121***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88339 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 27/10/1981 CMND: 182***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88340 |
Họ tên:
Trịnh Bình Minh
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 001******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Công thôn |
|
