Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88281 |
Họ tên:
HỒ BÁ NGHIỆP
Ngày sinh: 16/04/1985 Hộ chiếu: 186**472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88282 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC DUY
Ngày sinh: 30/10/1986 CMND: 186***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88283 |
Họ tên:
VĂN ĐỨC THÔNG
Ngày sinh: 29/12/1989 CMND: 186***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88284 |
Họ tên:
ĐẶNG VĂN DŨNG
Ngày sinh: 02/06/1986 CMND: 186***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88285 |
Họ tên:
ĐẬU ĐỨC HIỆP
Ngày sinh: 23/05/1993 Thẻ căn cước: 040******727 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88286 |
Họ tên:
LÊ VĂN TUYÊN
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 040******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88287 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT KHAI
Ngày sinh: 18/04/1993 CMND: 187***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88288 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ LỄ
Ngày sinh: 03/11/1956 Thẻ căn cước: 040******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88289 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THỐNG
Ngày sinh: 01/09/1963 CMND: 187***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ lộ thiên |
|
||||||||||||
| 88290 |
Họ tên:
LÊ QUANG HỮU
Ngày sinh: 22/06/1986 CMND: 186***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 88291 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG MỸ
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 040******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88292 |
Họ tên:
VÕ QUANG HƯNG
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 040******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88293 |
Họ tên:
VÕ VĂN LUYỆN
Ngày sinh: 06/07/1969 CMND: 181***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88294 |
Họ tên:
NGUYỄN NAM PHƯƠNG
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 186***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88295 |
Họ tên:
CAO XUÂN QUÂN
Ngày sinh: 01/04/1989 CMND: 186***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88296 |
Họ tên:
NGÔ ĐĂNG CHƯƠNG
Ngày sinh: 15/11/1985 CMND: 183***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 88297 |
Họ tên:
LÊ VĂN QUÝ
Ngày sinh: 24/08/1979 CMND: 182***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88298 |
Họ tên:
CAO BÁ HẠ
Ngày sinh: 07/05/1983 CMND: 186***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 88299 |
Họ tên:
LÊ THỊ HIỀN
Ngày sinh: 02/05/1995 CMND: 184***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88300 |
Họ tên:
PHAN HUY HIỆP
Ngày sinh: 24/10/1980 CMND: 182***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
