Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
88261 Họ tên: Vũ Hồng Giang
Ngày sinh: 13/07/1987
Thẻ căn cước: 019******297
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Tự động hóa XNCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125107 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 01/11/2026
CTN-00125107 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 01/11/2026
88262 Họ tên: Trần Đại Minh
Ngày sinh: 16/11/1982
Thẻ căn cước: 001******855
Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125106 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 01/11/2026
88263 Họ tên: Đỗ Đức Vũ
Ngày sinh: 15/09/1997
Thẻ căn cước: 001******992
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00125105 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 23/09/2035
QNI-00125105 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 23/09/2035
88264 Họ tên: Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 01/01/1982
Thẻ căn cước: 036******687
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00125104 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 06/02/2036
CTN-00125104 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/11/2026
88265 Họ tên: Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 11/04/1984
CMND: 013***455
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125103 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/11/2026
88266 Họ tên: Nguyễn Sỹ Hùng
Ngày sinh: 27/04/1987
Thẻ căn cước: 033******274
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125102 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 01/11/2026
88267 Họ tên: Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 01/08/1982
Thẻ căn cước: 001******653
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125101 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 01/11/2026
CTN-00125101 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 01/11/2026
88268 Họ tên: Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 27/12/1981
CMND: 141***956
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điên tử viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125100 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 01/11/2026
88269 Họ tên: Phạm Thị Lan Chinh
Ngày sinh: 23/08/1984
Thẻ căn cước: 008******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125099 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/11/2026
CTN-00125099 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn II 01/11/2026
88270 Họ tên: Phạm Gia Hùng
Ngày sinh: 16/04/1972
Thẻ căn cước: 001******446
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông; Thạc sỹ Công nghệ điện tử - viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125098 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 01/11/2026
CTN-00125098 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 01/11/2026
88271 Họ tên: Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1968
Thẻ căn cước: 001******842
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử -viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125097 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 01/11/2026
88272 Họ tên: Nguyễn Thế Doanh
Ngày sinh: 29/06/1990
Thẻ căn cước: 001******636
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125096 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/11/2026
CTN-00125096 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 01/11/2026
88273 Họ tên: Phan Thanh Bình
Ngày sinh: 17/04/1955
CMND: 090***648
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125095 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 01/11/2026
88274 Họ tên: Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 22/09/1978
Thẻ căn cước: 001******975
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125094 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/11/2026
88275 Họ tên: Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1979
Thẻ căn cước: 001******269
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu-đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125093 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 01/11/2026
88276 Họ tên: Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 13/03/1981
Thẻ căn cước: 026******130
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125092 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/11/2026
88277 Họ tên: Trần Ngọc Cường
Ngày sinh: 20/05/1989
Thẻ căn cước: 036******226
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu-đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125091 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/11/2026
88278 Họ tên: Nguyễn Khắc Lãm
Ngày sinh: 10/05/1990
CMND: 173***356
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125090 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/11/2026
GIL-00125090 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD-CN và HTKT II 09/09/2029
88279 Họ tên: Ong Khắc Quý
Ngày sinh: 19/07/1990
CMND: 121***897
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125089 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/11/2026
CTN-00125089 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 01/11/2026
88280 Họ tên: Ngô Đăng Bình
Ngày sinh: 05/11/1982
Thẻ căn cước: 001******074
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00125088 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/11/2026
CTN-00125088 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 01/11/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn