Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88261 |
Họ tên:
Vũ Hồng Giang
Ngày sinh: 13/07/1987 Thẻ căn cước: 019******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 88262 |
Họ tên:
Trần Đại Minh
Ngày sinh: 16/11/1982 Thẻ căn cước: 001******855 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng |
|
||||||||||||
| 88263 |
Họ tên:
Đỗ Đức Vũ
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 001******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88264 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 036******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88265 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 11/04/1984 CMND: 013***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88266 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hùng
Ngày sinh: 27/04/1987 Thẻ căn cước: 033******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 88267 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 001******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 88268 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 27/12/1981 CMND: 141***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điên tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 88269 |
Họ tên:
Phạm Thị Lan Chinh
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 008******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88270 |
Họ tên:
Phạm Gia Hùng
Ngày sinh: 16/04/1972 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông; Thạc sỹ Công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 88271 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1968 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử -viễn thông |
|
||||||||||||
| 88272 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Doanh
Ngày sinh: 29/06/1990 Thẻ căn cước: 001******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 88273 |
Họ tên:
Phan Thanh Bình
Ngày sinh: 17/04/1955 CMND: 090***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 88274 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 22/09/1978 Thẻ căn cước: 001******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88275 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1979 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 88276 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 13/03/1981 Thẻ căn cước: 026******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88277 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cường
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 88278 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lãm
Ngày sinh: 10/05/1990 CMND: 173***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88279 |
Họ tên:
Ong Khắc Quý
Ngày sinh: 19/07/1990 CMND: 121***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88280 |
Họ tên:
Ngô Đăng Bình
Ngày sinh: 05/11/1982 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
