Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88241 |
Họ tên:
Lương Mỹ Hiền
Ngày sinh: 27/03/1995 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88242 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Cường
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 042******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88243 |
Họ tên:
Lê Đình Luyện
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 001******129 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88244 |
Họ tên:
Đào Hoàng Diệu
Ngày sinh: 15/01/1983 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88245 |
Họ tên:
Phạm Văn Điện
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 001******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 88246 |
Họ tên:
Trần Trọng Tuấn
Ngày sinh: 18/04/1976 CMND: 111***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88247 |
Họ tên:
Bùi Trọng Điểm
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88248 |
Họ tên:
Trần Toại
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 001******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88249 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Giang
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88250 |
Họ tên:
Ngô Minh Tú
Ngày sinh: 07/03/1993 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88251 |
Họ tên:
Phạm Thị Nhung
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 037******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88252 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/07/1993 Thẻ căn cước: 001******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 88253 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÀNH
Ngày sinh: 12/12/1966 CMND: 182***996 Trình độ chuyên môn: Trung học Ngành Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88254 |
Họ tên:
VÕ VĂN TUẤN
Ngày sinh: 19/08/1967 Thẻ căn cước: 040******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Ngành Thủy nông |
|
||||||||||||
| 88255 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN THIỆN
Ngày sinh: 11/06/1993 CMND: 187***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88256 |
Họ tên:
CAO ANH HIỆP
Ngày sinh: 02/07/1996 CMND: 187***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88257 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN GIANG
Ngày sinh: 10/08/1992 CMND: 187***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88258 |
Họ tên:
TẠ QUANG HÙNG
Ngày sinh: 28/03/1981 CMND: 182***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88259 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH SANG
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 186***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88260 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH TÚ
Ngày sinh: 06/11/1979 CMND: 182***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
