Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88221 |
Họ tên:
Phạm Quý Đôn
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 037******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 88222 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 034******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88223 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Đức Tùng
Ngày sinh: 22/08/1990 Thẻ căn cước: 036******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 88224 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 23/07/1988 CMND: 173***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88225 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Linh
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88226 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88227 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 09/11/1986 Thẻ căn cước: 031******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88228 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 26/04/1982 CMND: 111***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88229 |
Họ tên:
Lê Phúc Hưng
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 001******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88230 |
Họ tên:
Hoàng Trần Huệ
Ngày sinh: 18/08/1986 Thẻ căn cước: 040******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 88231 |
Họ tên:
Dương Văn Chiểu
Ngày sinh: 06/11/1982 Thẻ căn cước: 027******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88232 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tú
Ngày sinh: 14/05/1984 CMND: 162***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88233 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88234 |
Họ tên:
Đại Ngọc Quân
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 026******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88235 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quân
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 034******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88236 |
Họ tên:
Bùi Bá Nam
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 001******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88237 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 11/11/1971 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 88238 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 08/06/1991 CMND: 163***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88239 |
Họ tên:
Trần Văn Huân
Ngày sinh: 21/10/1990 CMND: 163***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88240 |
Họ tên:
Phí Mạnh Thắng
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng - đường thủy |
|
