Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88201 |
Họ tên:
Phạm Hải Ninh
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 030******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 88202 |
Họ tên:
Bùi Duy Tuấn
Ngày sinh: 06/09/1986 Thẻ căn cước: 040******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88203 |
Họ tên:
Ngô Hải Bình
Ngày sinh: 30/07/1981 Thẻ căn cước: 017******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88204 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hảo
Ngày sinh: 08/07/1977 Thẻ căn cước: 027******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88205 |
Họ tên:
Phùng Xuân Chiến
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 012***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88206 |
Họ tên:
Lương Ngọc Duân
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 034******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 88207 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tuấn
Ngày sinh: 30/09/1984 Thẻ căn cước: 079******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 88208 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 30/11/1975 Thẻ căn cước: 001******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88209 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Bằng
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 038******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88210 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 16/12/1979 Thẻ căn cước: 030******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88211 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 001******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 88212 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1981 CMND: 013***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88213 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Sơn
Ngày sinh: 17/12/1987 Thẻ căn cước: 001******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 88214 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 30/01/1991 Thẻ căn cước: 035******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 88215 |
Họ tên:
Đoàn Văn Chác
Ngày sinh: 03/05/1982 Thẻ căn cước: 037******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88216 |
Họ tên:
Đỗ Đức Quang
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 026******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Thuỷ |
|
||||||||||||
| 88217 |
Họ tên:
Bùi Xuân Phúc
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 030******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88218 |
Họ tên:
Trương Hoài Nam
Ngày sinh: 04/12/1994 CMND: 201***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 88219 |
Họ tên:
Tống Minh Kiếng
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 034******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dưng |
|
||||||||||||
| 88220 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Dũng
Ngày sinh: 20/01/1991 CMND: 186***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
