Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88181 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88182 |
Họ tên:
Lương Thanh Hà
Ngày sinh: 27/06/1974 Thẻ căn cước: 019******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 88183 |
Họ tên:
Quang Văn Trung
Ngày sinh: 12/10/1974 CMND: 013***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 88184 |
Họ tên:
Ngô Gia Đức
Ngày sinh: 13/11/1977 Thẻ căn cước: 024******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 88185 |
Họ tên:
Đỗ Huy Quân
Ngày sinh: 16/04/1977 CMND: 045***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88186 |
Họ tên:
Thái Anh Dũng
Ngày sinh: 14/12/1985 Thẻ căn cước: 011******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88187 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Mây
Ngày sinh: 16/11/1977 Thẻ căn cước: 012******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88188 |
Họ tên:
Lê Minh Chương
Ngày sinh: 11/10/1984 Thẻ căn cước: 038******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 88189 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/08/1985 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 88190 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/06/1976 Thẻ căn cước: 001******139 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 88191 |
Họ tên:
Đặng Đình Thức
Ngày sinh: 13/10/1986 CMND: 112***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 88192 |
Họ tên:
Phạm Văn Anh
Ngày sinh: 27/09/1990 CMND: 173***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88193 |
Họ tên:
Vũ Hải Đăng
Ngày sinh: 04/03/1982 Thẻ căn cước: 015******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 88194 |
Họ tên:
Trần Văn Độ
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 030******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88195 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 25/09/1980 CMND: 111***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88196 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hiển
Ngày sinh: 21/11/1970 CMND: 011***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88197 |
Họ tên:
Đặng Văn Đức
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 022******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88198 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/10/1986 Thẻ căn cước: 026******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 88199 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 29/06/1983 Thẻ căn cước: 026******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88200 |
Họ tên:
Đào Văn Dương
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 030******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
