Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8801 |
Họ tên:
Đồng Xuân Hồi
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 031******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8802 |
Họ tên:
Lã Mạnh Thiện
Ngày sinh: 05/06/1977 Thẻ căn cước: 038******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị kinh doanh GTVT |
|
||||||||||||
| 8803 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 10/01/1981 Thẻ căn cước: 036******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8804 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng
Ngày sinh: 19/08/1998 Thẻ căn cước: 034******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8805 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lý
Ngày sinh: 10/05/1999 Thẻ căn cước: 027******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8806 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 04/07/1989 Thẻ căn cước: 025******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 8807 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Đức
Ngày sinh: 24/11/1997 Thẻ căn cước: 002******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8808 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Minh
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ Khí |
|
||||||||||||
| 8809 |
Họ tên:
Dương Quang Minh
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 001******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 8810 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 064******084 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 8811 |
Họ tên:
Hoàng Quang
Ngày sinh: 19/05/1999 Thẻ căn cước: 040******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8812 |
Họ tên:
Trần Đăng Học
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8813 |
Họ tên:
Phạm Thị Luyến
Ngày sinh: 08/04/1988 Thẻ căn cước: 034******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 8814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lý
Ngày sinh: 15/03/1970 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8815 |
Họ tên:
Lưu Thanh Huy
Ngày sinh: 09/08/1974 Thẻ căn cước: 038******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 8816 |
Họ tên:
Phạm Duy Tùng
Ngày sinh: 13/06/1988 Thẻ căn cước: 001******345 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8817 |
Họ tên:
Vũ Văn Sáng
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 037******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 8818 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 09/04/1989 Thẻ căn cước: 038******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8819 |
Họ tên:
Tạ Quang Kiên
Ngày sinh: 21/03/1990 Thẻ căn cước: 024******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8820 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Binh
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 037******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
