Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8801 |
Họ tên:
Vũ Gia Khánh
Ngày sinh: 27/04/1996 Thẻ căn cước: 031******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8802 |
Họ tên:
Võ Đình Hải
Ngày sinh: 06/03/1980 Thẻ căn cước: 052******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 8803 |
Họ tên:
Nguyễn Dự Châu
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 001******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8804 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hùng
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 042******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8805 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bảy
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 051******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8806 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Sơn
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 054******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 8807 |
Họ tên:
Châu Hồng Vị
Ngày sinh: 08/10/1978 Thẻ căn cước: 058******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8808 |
Họ tên:
Lâm Võ Phúc Nguyên
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 079******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8809 |
Họ tên:
Đào Tử Lang
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 075******763 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 8810 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Linh
Ngày sinh: 12/01/1989 Thẻ căn cước: 075******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 8811 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nhựt
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 051******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8812 |
Họ tên:
Bùi Như Đức
Ngày sinh: 20/08/1997 Thẻ căn cước: 051******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8813 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Tâm
Ngày sinh: 06/05/1994 Thẻ căn cước: 093******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8814 |
Họ tên:
Lê Văn Trương
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 077******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 8815 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Kính
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 052******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8816 |
Họ tên:
Trần Khánh Linh
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 044******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8817 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hào
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 036******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 8818 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Thắng Lư
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 045******032 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 8819 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thọ
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 067******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8820 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Thanh Tuấn
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 075******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
