Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88161 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiên
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 125***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88162 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 06/09/1978 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 88163 |
Họ tên:
Phạm Quý Dương
Ngày sinh: 27/03/1973 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88164 |
Họ tên:
Bùi Như Long
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 014******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 88165 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Công
Ngày sinh: 07/06/1986 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88166 |
Họ tên:
Ngô Văn Cử
Ngày sinh: 02/10/1979 CMND: 012***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88167 |
Họ tên:
Phạm Thành Sơn
Ngày sinh: 31/07/1989 Thẻ căn cước: 001******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88168 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 11/06/1980 Thẻ căn cước: 036******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88169 |
Họ tên:
Phan Ngọc Bảo
Ngày sinh: 19/12/1978 Thẻ căn cước: 034******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88170 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 030******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88171 |
Họ tên:
Cao Văn Bình
Ngày sinh: 11/12/1980 CMND: 017***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88172 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/04/1992 CMND: 187***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88173 |
Họ tên:
Trịnh Sáng
Ngày sinh: 30/03/1991 Thẻ căn cước: 027******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88174 |
Họ tên:
Đỗ Quyết Định
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 001******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 88175 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 06/02/1988 Thẻ căn cước: 040******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88176 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Phương
Ngày sinh: 24/08/1979 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88177 |
Họ tên:
Trương Thị Hòa
Ngày sinh: 19/03/1986 Thẻ căn cước: 017******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88178 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/11/1984 Thẻ căn cước: 017******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 88179 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 03/07/1984 Thẻ căn cước: 001******038 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng, Kỹ sư Xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 88180 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 16/07/1982 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
