Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88141 |
Họ tên:
Trần Trọng Vọng
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 025******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88142 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 036******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 88143 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 14/10/1976 Thẻ căn cước: 035******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 88144 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 038******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88145 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Chung
Ngày sinh: 23/11/1980 CMND: 013***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 88146 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 23/05/1995 Thẻ căn cước: 024******168 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88147 |
Họ tên:
Lê Đình Lâm
Ngày sinh: 01/07/1980 CMND: 171***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88148 |
Họ tên:
Dương Thành Hưng
Ngày sinh: 14/09/1980 CMND: 125***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 88149 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 16/12/1978 Thẻ căn cước: 034******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88150 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sử
Ngày sinh: 07/10/1974 CMND: 141***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88151 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hà
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88152 |
Họ tên:
Trần Hữu Hưng
Ngày sinh: 30/04/1979 Thẻ căn cước: 034******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88153 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88154 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88155 |
Họ tên:
Vũ Hữu Hiến
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88156 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Duy
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 024******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 88157 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tâm
Ngày sinh: 11/12/1967 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quân sự (công trình) |
|
||||||||||||
| 88158 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 12/07/1989 Thẻ căn cước: 035******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 88159 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Duy
Ngày sinh: 23/05/1991 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88160 |
Họ tên:
Phùng Văn Công
Ngày sinh: 21/01/1987 CMND: 121***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
