Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88101 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 08/04/1991 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88102 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 036******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88103 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhạc
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 042******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 88104 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Phong
Ngày sinh: 06/05/1990 Thẻ căn cước: 037******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88105 |
Họ tên:
Đào Văn Quang
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 038******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 88106 |
Họ tên:
Phan Xuân Sang
Ngày sinh: 04/10/1978 Thẻ căn cước: 040******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88107 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 23/12/1984 CMND: 162***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88108 |
Họ tên:
Lê Thạc Hậu
Ngày sinh: 23/11/1988 CMND: 186***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88109 |
Họ tên:
Phạm Thế Linh
Ngày sinh: 05/06/1985 CMND: 168***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88110 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giang
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 030******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88111 |
Họ tên:
Trương Công Bé
Ngày sinh: 04/05/1980 CMND: 182***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 88112 |
Họ tên:
Mai Đức Thuận
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88113 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 040******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88114 |
Họ tên:
Lê Văn Đông
Ngày sinh: 06/05/1983 CMND: 172***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 88115 |
Họ tên:
Lê Văn Thể
Ngày sinh: 02/05/1979 CMND: 013***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 88116 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/02/1980 Thẻ căn cước: 015******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 88117 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khởi
Ngày sinh: 14/09/1983 CMND: 125***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88118 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiệp
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 040******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88119 |
Họ tên:
Trần Thanh Tân
Ngày sinh: 04/02/1974 CMND: 013***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 88120 |
Họ tên:
Lê Quang Hanh
Ngày sinh: 28/01/1974 Thẻ căn cước: 030******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
