Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88081 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thịnh
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 034******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88082 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88083 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 030******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88084 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 11/05/1988 Thẻ căn cước: 027******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88085 |
Họ tên:
Dương Khắc Hiệu
Ngày sinh: 01/08/1979 CMND: 013***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88086 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 030******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 88087 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 30/09/1963 CMND: 013***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 88088 |
Họ tên:
Nguyễn Hiệp
Ngày sinh: 06/10/1983 CMND: 013***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 88089 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 015******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 88090 |
Họ tên:
Đinh Văn Quỳnh
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 037******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88091 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Nhật
Ngày sinh: 04/09/1988 CMND: 060***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88092 |
Họ tên:
Đào Văn Công
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 040******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88093 |
Họ tên:
Vũ Hữu Vững
Ngày sinh: 09/09/1992 Thẻ căn cước: 034******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88094 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 26/06/1978 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 88095 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 034******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88096 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 15/11/1984 CMND: 125***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88097 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thành
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 026******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 88098 |
Họ tên:
Vũ Đặng Hùng
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 001******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 88099 |
Họ tên:
Phạm Huy Dũng
Ngày sinh: 17/06/1990 Thẻ căn cước: 038******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88100 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thượng
Ngày sinh: 23/11/1977 CMND: 162***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
