Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88061 |
Họ tên:
Đào Ngọc Quyến
Ngày sinh: 19/03/1982 Thẻ căn cước: 034******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88062 |
Họ tên:
Trương Quang Vinh
Ngày sinh: 30/04/1990 Thẻ căn cước: 008******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88063 |
Họ tên:
Lê Chí Hiếu
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 035******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thủy |
|
||||||||||||
| 88064 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bình
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 111***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88065 |
Họ tên:
Võ Ngọc Sáu
Ngày sinh: 13/03/1993 CMND: 205***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88066 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 16/06/1990 Thẻ căn cước: 038******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 88067 |
Họ tên:
Dương Xuân Hùng
Ngày sinh: 09/09/1991 CMND: 151***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 88068 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Giáp
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 88069 |
Họ tên:
Lê Văn Tình
Ngày sinh: 28/09/1992 Thẻ căn cước: 001******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88070 |
Họ tên:
Đặng Thành Đạt
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 031******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88071 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sỹ
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 031******326 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng, 'Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88072 |
Họ tên:
Bùi Thế Hòa
Ngày sinh: 03/11/1993 CMND: 031***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 88073 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 88074 |
Họ tên:
Vũ Như Trường
Ngày sinh: 08/04/1992 Thẻ căn cước: 038******845 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88075 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 23/02/1988 Thẻ căn cước: 042******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88076 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tú
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88077 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Nghĩa
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 182***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 88078 |
Họ tên:
Trần Thế Trung
Ngày sinh: 11/02/1985 Thẻ căn cước: 026******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 88079 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Hiếu
Ngày sinh: 25/04/1992 CMND: 186***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 88080 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/11/1982 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
