Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
88001 Họ tên: Nguyễn Duy Toại
Ngày sinh: 28/02/1992
Thẻ căn cước: 034******913
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124821 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
HTL-00124821 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
88002 Họ tên: Văn Thành Tâm
Ngày sinh: 18/07/1987
CMND: 012***179
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124820 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
HTL-00124820 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
88003 Họ tên: Hòa Hải Ninh
Ngày sinh: 25/09/1994
Thẻ căn cước: 034******891
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124819 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
HTL-00124819 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
88004 Họ tên: Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 06/12/1977
Thẻ căn cước: 001******818
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124818 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
HTL-00124818 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
88005 Họ tên: Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 05/05/1972
Thẻ căn cước: 001******642
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124817 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
HTL-00124817 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
88006 Họ tên: Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 04/05/1980
Thẻ căn cước: 051******248
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124816 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
HTL-00124816 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
88007 Họ tên: Trương Đức Lễ
Ngày sinh: 13/08/1963
Thẻ căn cước: 027******746
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124815 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
HTL-00124815 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
88008 Họ tên: Tô Vĩnh Cường
Ngày sinh: 12/02/1982
Thẻ căn cước: 036******274
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124814 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
88009 Họ tên: Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 28/04/1964
CMND: 010***692
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124813 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
88010 Họ tên: Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 02/01/1954
Thẻ căn cước: 034******061
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124812 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
88011 Họ tên: Ngô Cảnh Tùng
Ngày sinh: 05/11/1982
Thẻ căn cước: 038******366
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124811 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
88012 Họ tên: Nguyễn Văn Thuấn
Ngày sinh: 17/01/1976
Thẻ căn cước: 035******739
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124810 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
88013 Họ tên: Nguyễn Việt Quang
Ngày sinh: 05/10/1956
Thẻ căn cước: 036******109
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124809 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
88014 Họ tên: Trần Viết Ổn
Ngày sinh: 12/12/1960
CMND: 011***507
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124808 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
88015 Họ tên: Tạ Thị Sử
Ngày sinh: 27/11/1983
Thẻ căn cước: 001******771
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124807 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
88016 Họ tên: Trần Văn Minh
Ngày sinh: 10/04/1957
Thẻ căn cước: 042******329
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124806 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
HTL-00124806 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 26/04/2028
88017 Họ tên: Lê Xuân Hà
Ngày sinh: 29/10/1995
CMND: 013***128
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124805 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
88018 Họ tên: Đỗ Thị Hồng Duyên
Ngày sinh: 01/10/1994
CMND: 163***189
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124804 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
88019 Họ tên: Nguyễn Tuấn Đức
Ngày sinh: 10/02/1981
Thẻ căn cước: 040******615
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124803 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/11/2026
88020 Họ tên: Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/08/1959
Thẻ căn cước: 042******332
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00124802 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/11/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn