Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88001 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Toại
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 034******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88002 |
Họ tên:
Văn Thành Tâm
Ngày sinh: 18/07/1987 CMND: 012***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 88003 |
Họ tên:
Hòa Hải Ninh
Ngày sinh: 25/09/1994 Thẻ căn cước: 034******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88004 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 06/12/1977 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88005 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 05/05/1972 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88006 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 04/05/1980 Thẻ căn cước: 051******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 88007 |
Họ tên:
Trương Đức Lễ
Ngày sinh: 13/08/1963 Thẻ căn cước: 027******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 88008 |
Họ tên:
Tô Vĩnh Cường
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 036******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88009 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 28/04/1964 CMND: 010***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88010 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 02/01/1954 Thẻ căn cước: 034******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 88011 |
Họ tên:
Ngô Cảnh Tùng
Ngày sinh: 05/11/1982 Thẻ căn cước: 038******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuấn
Ngày sinh: 17/01/1976 Thẻ căn cước: 035******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88013 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quang
Ngày sinh: 05/10/1956 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công |
|
||||||||||||
| 88014 |
Họ tên:
Trần Viết Ổn
Ngày sinh: 12/12/1960 CMND: 011***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88015 |
Họ tên:
Tạ Thị Sử
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88016 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 10/04/1957 Thẻ căn cước: 042******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 88017 |
Họ tên:
Lê Xuân Hà
Ngày sinh: 29/10/1995 CMND: 013***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 88018 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng Duyên
Ngày sinh: 01/10/1994 CMND: 163***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 88019 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đức
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 040******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 88020 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/08/1959 Thẻ căn cước: 042******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
