Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8781 |
Họ tên:
Hồ Xuân Phát
Ngày sinh: 19/08/1971 Thẻ căn cước: 036******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8782 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Đức
Ngày sinh: 30/08/1995 Thẻ căn cước: 038******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8783 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 07/05/1990 Thẻ căn cước: 024******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 8784 |
Họ tên:
Lương Ngọc Quý
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 001******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 8785 |
Họ tên:
Lã Xuân Hưng
Ngày sinh: 28/10/1973 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8786 |
Họ tên:
Mai Đăng Trình
Ngày sinh: 29/03/1988 Thẻ căn cước: 036******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8787 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 001******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8788 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyết
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 038******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8789 |
Họ tên:
Phạm Công Hạnh
Ngày sinh: 03/05/1977 Thẻ căn cước: 027******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8790 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 07/01/1995 Thẻ căn cước: 040******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8791 |
Họ tên:
Đinh Quang Hiếu
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 017******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8792 |
Họ tên:
Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 017******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8793 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Giao
Ngày sinh: 22/06/1985 Thẻ căn cước: 030******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Mêtro |
|
||||||||||||
| 8794 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8795 |
Họ tên:
Phùng Nguyễn Tuấn Hà
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 056******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 8796 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 034******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 8797 |
Họ tên:
Vũ Kim Chung
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 036******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8798 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hà
Ngày sinh: 24/07/1999 Thẻ căn cước: 024******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8799 |
Họ tên:
Bùi Trần Tài
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8800 |
Họ tên:
Vũ Thị Dịu
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 034******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
