Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8781 |
Họ tên:
Mai Văn Thông
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 042******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8782 |
Họ tên:
Bùi Duy Luật
Ngày sinh: 26/07/1997 Thẻ căn cước: 052******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8783 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 046******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8784 |
Họ tên:
Đặng Đức Kiên
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 036******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ôtô và sân bay ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 8785 |
Họ tên:
Trần Văn Anh
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 040******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8786 |
Họ tên:
Nguyễn Định Luật
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 083******660 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8787 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 096******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8788 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Anh
Ngày sinh: 27/06/1995 Thẻ căn cước: 094******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 8789 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Châu
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 083******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 8790 |
Họ tên:
Lê Văn Hảo
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 052******515 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8791 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Hân
Ngày sinh: 13/11/1997 Thẻ căn cước: 052******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8792 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tín
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 052******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8793 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 056******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8794 |
Họ tên:
Võ Công Thành
Ngày sinh: 15/01/1982 Thẻ căn cước: 082******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8795 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 24/01/1992 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8796 |
Họ tên:
Hồ Đăng Khoa
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 079******931 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8797 |
Họ tên:
Phan Long Vương
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 042******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8798 |
Họ tên:
Huỳnh Công Bình
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 079******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8799 |
Họ tên:
Phan Hoàng Quân
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 082******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 8800 |
Họ tên:
Vũ Minh Hòa
Ngày sinh: 11/08/1995 Thẻ căn cước: 064******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành XD dân dụng và công nghiệp |
|
