Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 861 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tiến
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 040******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 862 |
Họ tên:
Đặng Văn Nhân
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 030******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 863 |
Họ tên:
Lê Trung Sơn
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 034******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 864 |
Họ tên:
Lê Đức Hoàng
Ngày sinh: 21/06/1984 Thẻ căn cước: 033******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 865 |
Họ tên:
Lã Việt Anh
Ngày sinh: 29/06/1993 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 866 |
Họ tên:
Trương Thị Thảo
Ngày sinh: 29/01/1985 Thẻ căn cước: 001******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 867 |
Họ tên:
Đào Thị Thu Trang
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 868 |
Họ tên:
Cao Thị Khuyên
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 033******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 869 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 870 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 871 |
Họ tên:
Phạm Thị Liên
Ngày sinh: 07/03/1960 Thẻ căn cước: 034******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 872 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 037******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 873 |
Họ tên:
Phan Thị Hoa
Ngày sinh: 03/04/1991 Thẻ căn cước: 024******844 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 874 |
Họ tên:
Lại Duy Hoàn
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 038******125 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 875 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Việt
Ngày sinh: 07/02/1993 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 876 |
Họ tên:
Lê Thị Hiền
Ngày sinh: 14/05/1982 Thẻ căn cước: 001******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 877 |
Họ tên:
Đinh Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 037******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 878 |
Họ tên:
Bùi Minh Sự
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 879 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 880 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Gương
Ngày sinh: 23/06/1980 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
