Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 861 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 04/12/1999 Thẻ căn cước: 031******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 862 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 06/02/1997 Thẻ căn cước: 040******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 863 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trường
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 001******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 864 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1996 Thẻ căn cước: 026******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 865 |
Họ tên:
Phạm Văn Thìn
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 031******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 866 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 25/10/1997 Thẻ căn cước: 001******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 867 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tân
Ngày sinh: 05/12/1991 Thẻ căn cước: 049******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
||||||||||||
| 868 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 30/06/1978 Thẻ căn cước: 035******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 869 |
Họ tên:
Bùi Đình Hưng
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 025******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 870 |
Họ tên:
Mai Đăng Nhân
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 038******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 871 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyền
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 036******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 872 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 027******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 873 |
Họ tên:
Ngô Quang Hưng
Ngày sinh: 05/06/1977 Thẻ căn cước: 031******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 874 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 038******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 875 |
Họ tên:
Trần Văn Vương
Ngày sinh: 23/06/1983 Thẻ căn cước: 036******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 876 |
Họ tên:
Trần Thế Vũ
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 024******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 877 |
Họ tên:
Trần Minh Tâm
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 022******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 878 |
Họ tên:
Tài Đại Lưu Luyến
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 058******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 879 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thắng
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 033******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 880 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuấn
Ngày sinh: 04/08/1969 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
