Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87921 |
Họ tên:
ĐỖ QUANG VINH
Ngày sinh: 15/06/1979 CMND: 091***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 87922 |
Họ tên:
TRẦN MẠNH TIẾN
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 019******990 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 87923 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH TÙNG
Ngày sinh: 10/07/1994 CMND: 091***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87924 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HÀ
Ngày sinh: 25/08/1995 CMND: 091***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87925 |
Họ tên:
MAI THỊ THU HƯƠNG
Ngày sinh: 25/08/1980 Thẻ căn cước: 019******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87926 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH VƯƠNG
Ngày sinh: 09/05/1995 Thẻ căn cước: 019******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87927 |
Họ tên:
LƯU TUẤN KHOA
Ngày sinh: 25/05/1990 CMND: 091***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87928 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT TIẾN HOẰNG
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 034******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 87929 |
Họ tên:
MAI VĂN ĐỨC
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 034******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 87930 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BÁCH
Ngày sinh: 03/10/1978 CMND: 090***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí luyện kim cán thép |
|
||||||||||||
| 87931 |
Họ tên:
MAI XUÂN ĐOÀN
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 038******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87932 |
Họ tên:
MAI XUÂN MẠNH
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 038******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 87933 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG LỘC
Ngày sinh: 18/08/1993 CMND: 163***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 87934 |
Họ tên:
LƯƠNG VIỆT TIỆP
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 070***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87935 |
Họ tên:
PHẠM ĐÌNH THÀNH
Ngày sinh: 17/06/1993 Thẻ căn cước: 030******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 87936 |
Họ tên:
HOÀNG THẾ CHUNG
Ngày sinh: 03/01/1988 CMND: 091***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87937 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU TRƯỞNG
Ngày sinh: 27/10/1985 CMND: 168***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường sắt |
|
||||||||||||
| 87938 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NAM
Ngày sinh: 18/01/1979 CMND: 091***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87939 |
Họ tên:
LẠI NGỌC HÙNG
Ngày sinh: 21/06/1982 CMND: 090***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 87940 |
Họ tên:
TRẦN BẢO TRUNG
Ngày sinh: 07/07/1979 CMND: 090***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
