Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87901 |
Họ tên:
Phạm Văn Điền
Ngày sinh: 03/11/1990 Thẻ căn cước: 030******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87902 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 87903 |
Họ tên:
Vũ Hải Hiệp
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 036******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87904 |
Họ tên:
Lưu Văn Thanh
Ngày sinh: 18/09/1991 Thẻ căn cước: 031******053 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87905 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quế
Ngày sinh: 29/10/1979 Thẻ căn cước: 030******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 87906 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Điển
Ngày sinh: 09/09/1985 CMND: 186***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87907 |
Họ tên:
Trần Văn Lĩnh
Ngày sinh: 12/09/1992 CMND: 186***106 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 87908 |
Họ tên:
Lê Xuân Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 038******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 87909 |
Họ tên:
Lục Hải Phong
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 008******289 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87910 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/10/1988 CMND: 151***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Tài nguyên Nước |
|
||||||||||||
| 87911 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 18/01/1980 Thẻ căn cước: 022******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87912 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyên
Ngày sinh: 04/04/1982 CMND: 186***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 87913 |
Họ tên:
Trần Xuân Đức
Ngày sinh: 13/10/1993 CMND: 187***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87914 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 11/11/1990 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87915 |
Họ tên:
Bùi Quang Hưng
Ngày sinh: 20/11/1972 Thẻ căn cước: 037******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 87916 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Tú
Ngày sinh: 12/03/1972 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 87917 |
Họ tên:
Hoàng Văn Luân
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 030******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87918 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/03/1979 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 87919 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TRÚC
Ngày sinh: 07/07/1977 CMND: 090***803 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 87920 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐƯỜNG
Ngày sinh: 19/08/1989 CMND: 091***324 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
