Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87861 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Thuận
Ngày sinh: 10/04/1984 CMND: 182***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 87862 |
Họ tên:
Phan Nguyên Toàn Thắng
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87863 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhương
Ngày sinh: 02/06/1987 CMND: 145***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 87864 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 87865 |
Họ tên:
Lã Bá Trường
Ngày sinh: 11/02/1983 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87866 |
Họ tên:
Tạ Hữu Nam Vương
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 040******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87867 |
Họ tên:
Phạm Quang Giáp
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 035******372 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ KT giao thông |
|
||||||||||||
| 87868 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tiến
Ngày sinh: 18/06/1996 CMND: 145***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87869 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 01/04/1994 CMND: 168***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87870 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoài
Ngày sinh: 22/11/1976 Thẻ căn cước: 042******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87871 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 22/10/1968 Thẻ căn cước: 040******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 87872 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Toàn
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hòa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 87873 |
Họ tên:
Hứa Văn Liên
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 036******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87874 |
Họ tên:
Bạch Linh Trang
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 001******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87875 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 033******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 87876 |
Họ tên:
Tô Trần Dương
Ngày sinh: 01/10/1977 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 87877 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 09/03/1981 Thẻ căn cước: 001******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87878 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 036******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87879 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 04/12/1990 Thẻ căn cước: 037******196 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 87880 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu
Ngày sinh: 31/10/1984 Thẻ căn cước: 035******641 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Địa chất công trình |
|
