Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8761 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 26/05/1972 Thẻ căn cước: 082******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ngành Công trình giao thông thủy |
|
||||||||||||
| 8762 |
Họ tên:
Đặng Quốc Dũng
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 052******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8763 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 25/06/1992 Thẻ căn cước: 066******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8764 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 025******346 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8765 |
Họ tên:
Tống Lạc Phong
Ngày sinh: 27/12/1993 Thẻ căn cước: 080******162 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 8766 |
Họ tên:
Trương Thanh Vân
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 086******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8767 |
Họ tên:
Trần Quang Điệp
Ngày sinh: 02/03/1990 Thẻ căn cước: 054******755 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 8768 |
Họ tên:
Dương Ngọc Linh
Ngày sinh: 17/12/1988 Thẻ căn cước: 037******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8769 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tín
Ngày sinh: 03/01/1994 Thẻ căn cước: 054******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8770 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phúc
Ngày sinh: 16/03/1998 Thẻ căn cước: 079******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8771 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 11/07/1998 Thẻ căn cước: 082******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8772 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đức
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 086******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8773 |
Họ tên:
Lê Hoài Phương
Ngày sinh: 17/12/1980 Thẻ căn cước: 095******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8774 |
Họ tên:
Lâm Xuân Long
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 051******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8775 |
Họ tên:
Đàng Minh Hoạ
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 058******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8776 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lãng
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 077******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8777 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Phúc Huy
Ngày sinh: 07/12/1980 Thẻ căn cước: 048******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 8778 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Sửu
Ngày sinh: 08/03/1997 Thẻ căn cước: 044******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8779 |
Họ tên:
Lâm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 02/10/1995 Thẻ căn cước: 051******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8780 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quang
Ngày sinh: 04/07/1994 Thẻ căn cước: 072******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
