Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87741 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 15/07/1988 CMND: 121***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87742 |
Họ tên:
Trịnh Đình Chiến
Ngày sinh: 24/01/1994 CMND: 173***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 87743 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hòa
Ngày sinh: 30/05/1961 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 87744 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tiến
Ngày sinh: 18/04/1987 Thẻ căn cước: 001******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87745 |
Họ tên:
Trần Quang Giao
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 033******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87746 |
Họ tên:
Thái Doãn Tiến
Ngày sinh: 28/08/1988 CMND: 186***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 87747 |
Họ tên:
Trần Sỹ Đức
Ngày sinh: 12/07/1978 Thẻ căn cước: 040******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT trên sông-Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 87748 |
Họ tên:
Đinh Đình Quý
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87749 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bảo
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 001******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87750 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đam
Ngày sinh: 29/04/1992 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87751 |
Họ tên:
Phạm Văn Quỳnh
Ngày sinh: 05/04/1962 Thẻ căn cước: 033******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87752 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Ninh
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 019******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (tin học xây dựng) |
|
||||||||||||
| 87753 |
Họ tên:
Lê Duy Ngọc
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 038******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 87754 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Toàn
Ngày sinh: 26/08/1985 CMND: 174***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87755 |
Họ tên:
Vũ Bảo Lâm
Ngày sinh: 18/08/1991 Thẻ căn cước: 011******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87756 |
Họ tên:
Lý A Tàng
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 011******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87757 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1991 Thẻ căn cước: 011******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87758 |
Họ tên:
Tòng Văn Thông
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 040***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87759 |
Họ tên:
Trần Thế Hòa
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 038******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87760 |
Họ tên:
Ninh Quang Huy
Ngày sinh: 03/04/1991 CMND: 174***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
