Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87721 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Yên
Ngày sinh: 22/01/1992 Thẻ căn cước: 036******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87722 |
Họ tên:
Nguyễn Nghĩa Toàn
Ngày sinh: 23/03/1979 CMND: 125***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển-dầu khí |
|
||||||||||||
| 87723 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 31/01/1978 CMND: 125***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 87724 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giang
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 001******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87725 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường; Thạc sĩ Kỹ thuật công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 87726 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa
Ngày sinh: 31/12/1992 CMND: 017***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 87727 |
Họ tên:
Lê Đức Kính
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 052******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87728 |
Họ tên:
Đoàn Minh Thành
Ngày sinh: 16/06/1989 Thẻ căn cước: 001******856 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 87729 |
Họ tên:
Bùi Minh Anh
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 001******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87730 |
Họ tên:
Lê Văn Huấn
Ngày sinh: 18/08/1990 CMND: 151***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87731 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 17/01/1983 Thẻ căn cước: 035******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87732 |
Họ tên:
Trần Văn Liên
Ngày sinh: 17/06/1989 Thẻ căn cước: 034******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87733 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/07/1973 Thẻ căn cước: 001******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi; Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 87734 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 15/05/1972 Thẻ căn cước: 034******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87735 |
Họ tên:
Lại Hồng Toản
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 87736 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kim
Ngày sinh: 02/09/1953 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 87737 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 11/02/1986 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87738 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dản
Ngày sinh: 05/11/1989 CMND: 125***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87739 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hiển
Ngày sinh: 14/03/1985 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87740 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tầm
Ngày sinh: 25/04/1989 Thẻ căn cước: 042******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
