Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87681 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Đạt
Ngày sinh: 07/07/1982 CMND: 012***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 87682 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Hải Hưng
Ngày sinh: 30/05/1985 CMND: 186***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87683 |
Họ tên:
Hà Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 024******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87684 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hải Anh
Ngày sinh: 30/09/1985 CMND: 012***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 87685 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 06/09/1979 Thẻ căn cước: 030******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 87686 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuyến
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 036******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87687 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 036******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 87688 |
Họ tên:
Kiều Đình Giáp
Ngày sinh: 14/11/1983 Thẻ căn cước: 001******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87689 |
Họ tên:
Đồng Đức Hải
Ngày sinh: 18/02/1976 CMND: 011***328 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 87690 |
Họ tên:
Trần Công Văn
Ngày sinh: 03/12/1981 Thẻ căn cước: 034******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87691 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 07/12/1989 CMND: 060***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 87692 |
Họ tên:
Trần Đại Lợi
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87693 |
Họ tên:
Vũ Hồng Giang
Ngày sinh: 13/07/1987 Thẻ căn cước: 019******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 87694 |
Họ tên:
Trần Đại Minh
Ngày sinh: 16/11/1982 Thẻ căn cước: 001******855 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87695 |
Họ tên:
Đỗ Đức Vũ
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 001******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87696 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 036******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87697 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 11/04/1984 CMND: 013***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87698 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hùng
Ngày sinh: 27/04/1987 Thẻ căn cước: 033******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 87699 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 001******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 87700 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 27/12/1981 CMND: 141***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điên tử viễn thông |
|
