Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87661 |
Họ tên:
Phạm Trường Minh
Ngày sinh: 04/07/1984 Thẻ căn cước: 031******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87662 |
Họ tên:
Hồ Nguyên Nghĩa
Ngày sinh: 11/01/1979 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87663 |
Họ tên:
Đào Lâm Phong
Ngày sinh: 01/09/1976 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 87664 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thảo
Ngày sinh: 27/12/1974 Thẻ căn cước: 001******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 87665 |
Họ tên:
Lê Mai Thảo
Ngày sinh: 14/06/1975 Thẻ căn cước: 040******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 87666 |
Họ tên:
Phạm Thế Thanh
Ngày sinh: 03/05/1985 Thẻ căn cước: 001******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87667 |
Họ tên:
Đỗ Kim Ngọc
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87668 |
Họ tên:
Đặng Thị Giang
Ngày sinh: 27/08/1988 CMND: 186***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 87669 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phụng
Ngày sinh: 05/05/1992 CMND: 017***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87670 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Linh
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87671 |
Họ tên:
Mạc Thị Huyên
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 030******258 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Tài chính ngân hàng |
|
||||||||||||
| 87672 |
Họ tên:
Đặng Trần Huynh
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 001******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87673 |
Họ tên:
Trần Xuân Đương
Ngày sinh: 23/04/1979 Thẻ căn cước: 036******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 87674 |
Họ tên:
Triệu Nguyễn Khôi
Ngày sinh: 21/07/1979 Thẻ căn cước: 037******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87675 |
Họ tên:
Phan Quốc Triệu
Ngày sinh: 13/09/1960 Thẻ căn cước: 030******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87676 |
Họ tên:
Phạm Văn Mến
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 026******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 87677 |
Họ tên:
Phạm Gia Thế
Ngày sinh: 28/03/1974 Thẻ căn cước: 017******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87678 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 16/11/1993 CMND: 173***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 87679 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 11/05/1984 Thẻ căn cước: 001******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87680 |
Họ tên:
Ngô Thị Thuận
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 034******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
