Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87621 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/05/1981 CMND: 012***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87622 |
Họ tên:
Chu Thăng Long
Ngày sinh: 08/09/1983 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87623 |
Họ tên:
Đình Văn Nghĩa
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 001******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 87624 |
Họ tên:
Vũ Đức Quang
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 036******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87625 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 030******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 87626 |
Họ tên:
Lê Phương Nam
Ngày sinh: 09/12/1983 Thẻ căn cước: 038******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 87627 |
Họ tên:
Phạm Quang Thịnh
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 026******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87628 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 036******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 87629 |
Họ tên:
Kiều Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1982 Thẻ căn cước: 017******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87630 |
Họ tên:
Phan Thành Vinh
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87631 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/06/1991 CMND: 197***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87632 |
Họ tên:
Trịnh Trung Dũng
Ngày sinh: 24/01/1981 CMND: 013***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87633 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1983 Thẻ căn cước: 026******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87634 |
Họ tên:
Phạm Vân Trường
Ngày sinh: 21/05/1991 CMND: 132***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87635 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phong
Ngày sinh: 23/03/1963 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87636 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 038******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 87637 |
Họ tên:
Lưu Quang Hiển
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 033******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87638 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Khương
Ngày sinh: 09/07/1989 Thẻ căn cước: 034******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87639 |
Họ tên:
Phạm Xuân Cảnh
Ngày sinh: 14/09/1975 Thẻ căn cước: 033******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87640 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khuyên
Ngày sinh: 22/12/1979 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật khai thác kinh tế vận tải |
|
