Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87601 |
Họ tên:
Lê Hồng Lam
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 183***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 87602 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Vũ
Ngày sinh: 27/12/1993 Thẻ căn cước: 038******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87603 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/04/1992 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87604 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đoàn
Ngày sinh: 29/11/1986 CMND: 125***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 87605 |
Họ tên:
Doãn Mạnh Đồng
Ngày sinh: 28/07/1991 CMND: 186***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87606 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 24/01/1973 Thẻ căn cước: 030******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng, Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87607 |
Họ tên:
Cát Tuấn Bình
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 001******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87608 |
Họ tên:
Dương Lê Sơn
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 186***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87609 |
Họ tên:
Nguyễn Quyền Anh
Ngày sinh: 09/09/1987 CMND: 121***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 87610 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Ngọc
Ngày sinh: 31/08/1978 Thẻ căn cước: 022******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87611 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hưng
Ngày sinh: 25/10/1987 CMND: 013***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 87612 |
Họ tên:
Bùi Chí Hùng
Ngày sinh: 12/02/1986 CMND: 186***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 87613 |
Họ tên:
Vũ Gia Băng
Ngày sinh: 13/09/1986 Thẻ căn cước: 034******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87614 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Ngọc
Ngày sinh: 11/09/1987 CMND: 186***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87615 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 21/06/1987 CMND: 121***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển dầu khí |
|
||||||||||||
| 87616 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hồi
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 036******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87617 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 027******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 87618 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 06/02/1987 CMND: 121***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 87619 |
Họ tên:
Nguyễn Bách Tố
Ngày sinh: 05/04/1991 CMND: 151***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 87620 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 001******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
