Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87581 |
Họ tên:
Bùi Hữu Hạnh
Ngày sinh: 10/06/1979 CMND: 184***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87582 |
Họ tên:
Lương Thế Vinh
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 030******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87583 |
Họ tên:
Lương Đức Thành
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 035******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87584 |
Họ tên:
Phạm Minh Quân
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 87585 |
Họ tên:
Phạm Văn Hóa
Ngày sinh: 13/09/1986 Thẻ căn cước: 036******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 87586 |
Họ tên:
Phạm Văn Ánh
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 035******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 87587 |
Họ tên:
Trương Hồng Thanh
Ngày sinh: 15/03/1976 CMND: 012***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87588 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hải
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 035******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87589 |
Họ tên:
Dương Văn Huynh
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 030******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 87590 |
Họ tên:
Lương Tiến Phát
Ngày sinh: 31/12/1990 Thẻ căn cước: 034******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 87591 |
Họ tên:
Thái Bá Đợi
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 040******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Công nghệ Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 87592 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thực
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 026******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 87593 |
Họ tên:
Cao Hồng Hạnh
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 040******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87594 |
Họ tên:
Lê Văn Nghĩa
Ngày sinh: 22/05/1972 Thẻ căn cước: 038******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87595 |
Họ tên:
Trịnh Quang Minh
Ngày sinh: 01/03/1975 Thẻ căn cước: 038******080 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 87596 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 26/08/1981 Thẻ căn cước: 001******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 87597 |
Họ tên:
Đào Văn Hòa
Ngày sinh: 26/09/1961 Thẻ căn cước: 001******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87598 |
Họ tên:
Mai Xuân Hải
Ngày sinh: 14/05/1983 CMND: 125***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 87599 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 06/11/1980 Thẻ căn cước: 034******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87600 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 01/04/1969 Thẻ căn cước: 034******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
