Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8741 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hậu
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 075******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8742 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hà
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 079******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8743 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Phúc Hậu
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 079******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8744 |
Họ tên:
Đinh Lưu Nhật Tân
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 054******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8745 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 19/10/1997 Thẻ căn cước: 052******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8746 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 30/11/1977 Thẻ căn cước: 082******656 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8747 |
Họ tên:
Trần Tiến Nam
Ngày sinh: 05/04/1986 Thẻ căn cước: 025******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Chuyên ngành Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8748 |
Họ tên:
Phạm Văn Tự
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 036******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8749 |
Họ tên:
Phạm Công Tùng
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 035******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 8750 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 16/12/1979 Thẻ căn cước: 030******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 8751 |
Họ tên:
Phan Văn Cang
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 054******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8752 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 22/04/2000 Thẻ căn cước: 054******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8753 |
Họ tên:
Đinh Minh Thiện
Ngày sinh: 09/01/1995 Thẻ căn cước: 045******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8754 |
Họ tên:
Đinh Chính Huy
Ngày sinh: 25/04/1998 Thẻ căn cước: 056******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8755 |
Họ tên:
Huỳnh Thúc Nhơn
Ngày sinh: 24/05/1996 Thẻ căn cước: 052******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8756 |
Họ tên:
Phùng Quang Sơn
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 056******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8757 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sang
Ngày sinh: 17/05/1995 Thẻ căn cước: 075******988 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8758 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 060******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8759 |
Họ tên:
Trần Minh Lễ
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 074******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8760 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 066******299 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Quản lý xây dựng Chuyên ngành Kinh tế xây dựng |
|
