Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8741 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 23/03/1969 Thẻ căn cước: 001******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 8742 |
Họ tên:
Trần Thế Hùng
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8743 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Phương
Ngày sinh: 13/09/1972 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8744 |
Họ tên:
Phạm Tú Anh
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 034******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8745 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 001******145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 8746 |
Họ tên:
Triệu Văn Long
Ngày sinh: 03/04/1998 Thẻ căn cước: 036******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8747 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 040******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8748 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhâm
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8749 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 042******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8750 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 27/05/1989 Thẻ căn cước: 035******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8751 |
Họ tên:
Trần Văn Ngoan
Ngày sinh: 15/12/1972 Thẻ căn cước: 040******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8752 |
Họ tên:
Đặng Công Doanh
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 031******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8753 |
Họ tên:
Phương Hoài Nam
Ngày sinh: 19/08/1983 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8754 |
Họ tên:
Trịnh Quang Toàn
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 025******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8755 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thể
Ngày sinh: 05/05/1978 Thẻ căn cước: 034******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 8756 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/07/1983 Thẻ căn cước: 030******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8757 |
Họ tên:
Lừu Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 019******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8758 |
Họ tên:
Nhân Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 031******682 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 8759 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 040******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8760 |
Họ tên:
Hoàng Đình Nam
Ngày sinh: 27/06/1986 Thẻ căn cước: 040******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
