Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87561 |
Họ tên:
Hoàng Kim Đồng
Ngày sinh: 13/03/1954 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện |
|
||||||||||||
| 87562 |
Họ tên:
Lê Khắc Thịnh
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 038******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 87563 |
Họ tên:
Vũ Việt Tiệp
Ngày sinh: 21/10/1989 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87564 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Triển
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 112***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87565 |
Họ tên:
Phí Văn Thành
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87566 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 07/03/1991 Thẻ căn cước: 001******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87567 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tuyền
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 026******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 87568 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 036******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87569 |
Họ tên:
Bùi Quang Hân
Ngày sinh: 13/05/1988 Thẻ căn cước: 034******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87570 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1970 Thẻ căn cước: 001******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87571 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tuân
Ngày sinh: 11/03/1983 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (hệ thống kỹ thuật trong công trình) |
|
||||||||||||
| 87572 |
Họ tên:
Dương Hồng Trung
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 035******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường nước-cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 87573 |
Họ tên:
Lưu Minh Hùng
Ngày sinh: 15/12/1979 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 87574 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khiếu
Ngày sinh: 15/05/1980 CMND: 085***366 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 87575 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 027******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87576 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 31/08/1978 Thẻ căn cước: 026******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87577 |
Họ tên:
Phạm Văn Tụ
Ngày sinh: 07/08/1980 Thẻ căn cước: 036******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 87578 |
Họ tên:
Tống Thị Khuyên
Ngày sinh: 23/06/1988 Thẻ căn cước: 036******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87579 |
Họ tên:
Ngô Văn Thiết
Ngày sinh: 14/04/1965 Thẻ căn cước: 033******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87580 |
Họ tên:
Lý Đăng Thuấn
Ngày sinh: 08/11/1976 Thẻ căn cước: 033******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
