Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 027******980 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 87542 |
Họ tên:
Lại Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/02/1975 Thẻ căn cước: 034******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87543 |
Họ tên:
Kim Ngọc Ba
Ngày sinh: 15/11/1980 Thẻ căn cước: 001******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 87544 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/06/1994 CMND: 017***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87545 |
Họ tên:
Tống Thị Thúy Vân
Ngày sinh: 13/06/1985 CMND: 012***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thông tin ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 87546 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 07/10/1977 Thẻ căn cước: 001******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 87547 |
Họ tên:
Lê Huy Hùng
Ngày sinh: 07/08/1993 Thẻ căn cước: 038******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 87548 |
Họ tên:
Đặng Văn Trung
Ngày sinh: 10/02/1987 CMND: 162***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87549 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Giáp
Ngày sinh: 21/10/1987 CMND: 162***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87550 |
Họ tên:
Vũ Đức Cơ
Ngày sinh: 13/03/1970 Thẻ căn cước: 001******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87551 |
Họ tên:
Lê Đức Toản
Ngày sinh: 18/05/1978 Thẻ căn cước: 038******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87552 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Nam
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 036******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87553 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Khuyến
Ngày sinh: 04/11/1983 CMND: 012***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87554 |
Họ tên:
Cù Phương Toàn
Ngày sinh: 06/01/1980 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87555 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hưng
Ngày sinh: 17/03/1981 CMND: 172***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87556 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuyên
Ngày sinh: 09/11/1973 Thẻ căn cước: 001******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87557 |
Họ tên:
Đào Thị Dung
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 036******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87558 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bình
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 030******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87559 |
Họ tên:
Phạm Quang Thắng
Ngày sinh: 04/12/1975 Thẻ căn cước: 036******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87560 |
Họ tên:
Trịnh Thị Nhung
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 172***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
