Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87521 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 113***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87522 |
Họ tên:
Quách Văn Ba
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 034******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87523 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 035******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87524 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hoàng
Ngày sinh: 02/02/1993 CMND: 187***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87525 |
Họ tên:
Dương Văn Lập
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 038******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 87526 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 29/12/1979 Thẻ căn cước: 036******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87527 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 01/03/1986 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87528 |
Họ tên:
Trần Việt Sơn
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Tin học xây dựng) |
|
||||||||||||
| 87529 |
Họ tên:
Đoàn Thái Hưng
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 87530 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 19/10/1991 Thẻ căn cước: 030******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87531 |
Họ tên:
Vũ Đình Thuyết
Ngày sinh: 28/05/1986 Thẻ căn cước: 036******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87532 |
Họ tên:
Trần Danh Hoàn
Ngày sinh: 28/12/1982 CMND: 183***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87533 |
Họ tên:
Trịnh Văn Duy
Ngày sinh: 17/01/1986 Thẻ căn cước: 037******545 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87534 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 15/11/1994 CMND: 187***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 87535 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 125***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87536 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Xuân
Ngày sinh: 05/08/1989 Thẻ căn cước: 027******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87537 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tài
Ngày sinh: 09/01/1977 CMND: 125***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87538 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hiệp
Ngày sinh: 16/03/1978 CMND: 125***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87539 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Mười
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 027******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 87540 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tú
Ngày sinh: 01/08/1984 CMND: 121***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
